abstractedly ở Tiếng Hy Lạp

cách phát âm
επίρ. αφηρημένα

Ví dụ câu

He handles a thick packet of photographs, abstractedly.
cách phát âm cách phát âm
It enables logical analysis and the ability to think abstractedly.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

in an absentminded or preoccupied manner: inattentively, absently, absentmindedly


© dictionarist.com