bakeware ở Tiếng Hy Lạp

cách phát âm
Ουσ. τα πυρίμαχα εν γένει σκεύη που χρησιμοποιούνται για ψήσιμο σε φούρνο (ταψιά κτλ)

Ví dụ câu

First bakeware item made of glass was born.
cách phát âm cách phát âm
I might design my own line of bakeware.
cách phát âm cách phát âm


© dictionarist.com