forbiddingly ở Tiếng Hy Lạp

cách phát âm
Επίρρ. βλοσυρά, αφιλόξενα, αυστηρά

Ví dụ câu

It was so forbiddingly beautiful that I wished for nothing else.
cách phát âm cách phát âm
You have a forbiddingly dark aura about yourself, too.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

in an unpleasant or menacing manner


dictionary extension
© dictionarist.com