go astray ở Tiếng Hy Lạp

cách phát âm
πάω περιπλανόμενος

Ví dụ câu

So far, we have not been able to establish where it went astray.
Mέχρι σήμερα δεν μπορέσαμε να βρούμε πού κόλλησε.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


© dictionarist.com