living room ở Tiếng Hy Lạp

cách phát âm
καθιστικό

Ví dụ câu

The boy is standing in the living room.
Το αγόρι στέκεται στη σάλα.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
The living room in my new house is very large.
Το σαλόνι στο νέο μου σπίτι είναι πολύ μεγάλο.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

recreation room: study, library, den, retreat, lounge


dictionary extension
© dictionarist.com