bargaining ở Tiếng Indonesia

cách phát âm
v. berdagang, menduga, mengharapkan, tawar-menawar, bertawar-tawaran

Ví dụ câu

I hadn't bargained on such a heavy traffic jam.
Aku tidak bisa tawar menawar dengan kemacetan yang parah seperti ini.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

the negotiation of the terms of a transaction or agreement: negotiation, dialogue, wrangling, haggle, wrangle, plea bargain, plea bargaining, talks, holdout, haggling


© dictionarist.com