nubble ở Tiếng Indonesia

cách phát âm
n. sepotong

Ví dụ câu

'Blessed indeed!' cried Mrs Nubbles, catching at the word.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

a small lump or protuberance: protrusion, extrusion, gibbousness, bulge, swelling, hump, prominence, bump, excrescence, jut, gibbosity, nub, protuberance


© dictionarist.com