somebody ở Tiếng Indonesia

cách phát âm
n. anu: si anu
pron. seseorang, seorang, ada yg

Ví dụ câu

When all the group members are silent, somebody must break the ice.
Ketika semua anggota grup terhening, seseorang harus mencairkan suasana.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Somebody pushed me in.
Seseorang mendorongku ke dalam.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

in solitude


dictionary extension
© dictionarist.com