wow ở Tiếng Indonesia

cách phát âm
n. hebat sekali: sesuatu yg hebat sekali
v. kagum: membuat kagum, mengagumkan

Ví dụ câu

Wow!
Wow!
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Wow! It's been a long time.
WOW! sudah sekian lama.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

achievement: success, smash, knockout, click, hit



dictionary extension
© dictionarist.com