abstract art ở Tiếng Pháp

cách phát âm
l'art abstrait

Ví dụ câu

Some abstract art is difficult to understand.
Une part de l'art abstrait est difficile à comprendre.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

an abstract genre of art; artistic content depends on internal form rather than pictorial representation: genre, op art, abstractionism


© dictionarist.com