childlike ở Tiếng Pháp

cách phát âm
adj. enfantin, naïf

Ví dụ câu

His childlike laugh is charming.
Son rire enfantin est charmant.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

like a boy: puerile, adolescent, childish, young, boyish


dictionary extension
© dictionarist.com