flabby ở Tiếng Pháp

cách phát âm
adj. faible, mou, lâche, détendu; pendillant, pendu en mollesse; mou

Ví dụ câu

I'm flabby.
Je suis flasque.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

slack: weak, soft, limp, flaccid


dictionary extension
© dictionarist.com