gingivitis ở Tiếng Pháp

cách phát âm
n. gengivite

Ví dụ câu

A cursory examination of his teeth indicated that he had gingivitis.
Un examen sommaire de ses dents indiqua qu'il avait la gingivite.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

inflammation of the gums: periodontitis, periodontal disease


dictionary extension
© dictionarist.com