limber ở Tiếng Pháp

cách phát âm
n. caisse de munitions ambulante pour canon
v. assouplir; attacher une caisse de munitions au canon
adj. souple; flexible, malléable

Ví dụ câu

A good yoga session can limber you up like nothing else.
Une bonne séance de yoga peut t'assouplir comme rien d'autre.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

malleable: flexible, pliant, pliable, yielding, supple, soft, softened



© dictionarist.com