nubby ở Tiếng Pháp

cách phát âm
adj. rugueux; de petites protubérances

Ví dụ câu

- You may be nubby, but I'm not stuck.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

of textiles; having a rough surface: tweedy, homespun, nubbly, unsmooth, slubbed, rough


© dictionarist.com