potentiality ở Tiếng Pháp

cách phát âm
n. potentialité

Ví dụ câu

It contains virtualities and potentialities which open up areas of endeavour for community action.
Il contient des virtualités et des potentialités qui ouvrent de nouveaux chantiers à l'action communautaire.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

probability: prospect, likelihood, possibility


© dictionarist.com