reclusive ở Tiếng Pháp

cách phát âm
adj. réclusif; solitaire

Ví dụ câu

They both lead very reclusive lives.
Elles mènent toutes deux une vie très retirée.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

eremitic: misanthropic, antisocial, reserved, solitary


© dictionarist.com