wiggle ở Tiếng Pháp

cách phát âm
n. agitation, se tortillé
v. agiter, remuer; branler; se tortiller

Ví dụ câu

He wiggled his toes.
Il gigota les orteils.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
She wiggled her toes.
Elle gigota les orteils.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

shake: jiggle, shimmer



dictionary extension
© dictionarist.com