wobbler ở Tiếng Pháp

cách phát âm
n. chose qui bouge, qui vibre

Ví dụ câu

'Strawberry Wobbler,' said Granny.
cách phát âm cách phát âm
Claire turned on you, and just like that little boy, you threw a wobbler.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

something that wobbles: thing


© dictionarist.com