oscillate ở Tiếng Rumani

cách phát âm
v. oscila, vibra

Ví dụ câu

The next area is the unequal treatment of regions that oscillate between Objective 1 and Objective 2.
Următorul domeniu este inegalitatea de tratament pentru regiunile care oscilează între Obiectivul 1 și Obiectivul 2.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

fluctuate: sway, vacillate, wave, swing, bend, incline, lean


dictionary extension
© dictionarist.com