spirit level ở Tiếng Rumani

cách phát âm
n. nivelă cu bulă de aer

Ví dụ câu

His hat came down over his ears: it might have been put on with a spirit-level.
cách phát âm cách phát âm
I used a spirit level to make sure the shelf was perfectly horizontal.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

indicator that establishes the horizontal when a bubble is centered in a tube of liquid: indicator, level, carpenter's level, mason's level, surveyor's level


© dictionarist.com