butterbean ở Tiếng Tây Ban Nha

cách phát âm
(bot) judía valenciana, judía blanca, alubia blanca

Ví dụ câu

It could be an imaginary butterbean, lemon squeeze...
Podría ser un Butterbean imaginario, exprimir limón...
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

small flat green bean similar to lima beans: Phaseolus lunatus, lima bean, sieva bean, civet bean, butter-bean plant, butter bean, shell bean


dictionary extension
© dictionarist.com