conical cap ở Tiếng Tây Ban Nha

cách phát âm
casquete cónico, capuchón cónico

Ví dụ câu

In the head they take to a conical cap dus 15/20cm.
En la cabeza llevan un gorro cónico dus 15/20cm.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


dictionary extension
© dictionarist.com