deep draft ở Tiếng Tây Ban Nha

cách phát âm
s. plano profundo (m)

Ví dụ câu

Well, go to the window and take a deep draft of fresh air.
Bueno, vaya a la ventana y tome una bocanada de aire fresco.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


© dictionarist.com