nubby ở Tiếng Tây Ban Nha

cách phát âm
adj. Que posee protuberancias chica, áspero

Ví dụ câu

- You may be nubby, but I'm not stuck.
- Ud. lo será, yo no estoy atascada.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

of textiles; having a rough surface: tweedy, homespun, nubbly, unsmooth, slubbed, rough


© dictionarist.com