ship canal ở Tiếng Tây Ban Nha

cách phát âm
s. canal navegable (m)

Ví dụ câu

You're going to get chopped up and thrown in the Manchester Ship Canal.
Vas a ser cortadas en pedazos y arrojada al Canal de Manchester.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

a canal large enough for seagoing vessels: canal, shipway


dictionary extension
© dictionarist.com