ship-broker ở Tiếng Tây Ban Nha

cách phát âm
s. agente marítimo (m)

Ví dụ câu

Almost done. I'll send a telegram to my ship-broker friend in Athens.
Telegrafiaré a un armador de Atenas que es amigo mío.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


dictionary extension
© dictionarist.com