wobbler ở Tiếng Tây Ban Nha

cách phát âm
placa oscilante, trébol, trefle, oscilador

Ví dụ câu

Claire turned on you, and just like that little boy, you threw a wobbler.
Claire te atacó, y como aquel niño, te dio un berrinche.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

something that wobbles: thing


© dictionarist.com