abstractedly ở Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

cách phát âm
zf. dalgın dalgın

Ví dụ câu

He handles a thick packet of photographs, abstractedly.
cách phát âm cách phát âm
It enables logical analysis and the ability to think abstractedly.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

in an absentminded or preoccupied manner: inattentively, absently, absentmindedly


© dictionarist.com