abstractly ở Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

cách phát âm
soyut olarak

Ví dụ câu

I'm just speaking abstractly...
Sadece farazi konuşuyorum...
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Josh is a great test taker, but Claude thinks more abstractly.
Josh'un test kabiliyeti çok daha fazladır, ama Claude daha soyut düşünür.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

in abstract terms


© dictionarist.com