abysmal ở Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

cách phát âm
s. çok derin, dipsiz, sonsuz; berbat

Ví dụ câu

I am sunk in the abysmal swamp where there is no foothold.
Dibi olmayan bir bataklığa battım.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Joey was really abysmal.
Joey gerçekten fenaydı.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

difficult: low, buried, abstract, incisive, deep, rich, abstruse



dictionary extension
© dictionarist.com