adamant ở Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

cách phát âm
s. sert, hoşgörüsüz
i. çok sert efsanevi bir taş

Ví dụ câu

Tom was adamant.
Tom kararlıydı.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

resolute: determined, firm, inflexible, stanch, unyielding, uncompromising, relentless



© dictionarist.com