clamour ở Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

cách phát âm
i. gürültü, karışıklık, patırtı, yaygara, feryat, haykırma
i. gürültü etmek, yaygara koparmak

Ví dụ câu

They're all clamoring to get their money back.
Onların hepsi paralarını geri almak için yaygara koparıyor.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

1. agitation: bedlam, lament, furor, outcry, commotion, shouting, remonstrance
2. noise: uproar, racket, din, hubbub, hullabaloo, tumult, hue and cry
3. vociferate: roar, yell, cry out, bellow, howl, shout, scream
4. demand noisily: demand, complain, brawl, remonstrate, protest, importune



© dictionarist.com