estimation ở Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

cách phát âm
i. görüş, keşif, kanı, takdir, fikir, tahmin, değerlendirme, itibar, paha biçme, saygı

Ví dụ câu

In my estimation, he is an honest man.
Bana göre o dürüst bir adam.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

1. guess: calculation, predicting
2. judgment: appreciation, evaluation, appraisal, esteem, appraisement, honour, assessment



© dictionarist.com