hubbub ở Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

cách phát âm
i. gürültü, velvele, şamata, karmaşa

Ví dụ câu

I hear the hubbub of the children in the background.
Arka planda çocukların gürültüsünü duyuyorum.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

noise: uproar, racket, din, clamour, hullabaloo, tumult, hue and cry


© dictionarist.com