jot down ở Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

cách phát âm
not etmek, not almak, yazı vermek

Ví dụ câu

Tom jotted down something in his notebook.
Tom defterine bir şey not etti.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Tom jotted down the meeting time in his diary.
Tom buluşma zamanını günlüğüne not etti.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

record: note, write down, enter, mark down, transcribe, register


© dictionarist.com