peachy ở Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

cách phát âm
s. şeftali gibi, şeftali rengi, çok güzel, nefis, bir içim su

Ví dụ câu

What a great day! I'm feeling peachy!
Ne güzel bir gün! Ben kendimi harika hissediyorum!
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

pulpy: edible, succulent, pithy, soft, fleshy, organic


dictionary extension
© dictionarist.com