prankish ở Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

cách phát âm
s. muzip, yaramaz, oyuncu

Ví dụ câu

The wind, with a prankish flurry, flapped the flying newspaper against the face of the skittish bay.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

mischievous: playful, impish, high-spirited, teasing, naughty



© dictionarist.com