rise against ở Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

cách phát âm
f. başkaldırmak

Ví dụ câu

The masses rose against the dictator.
Halk diktatöre karşı ayaklandı.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


© dictionarist.com