riser pipe ở Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

tesisat kolonu

Ví dụ câu

All service lines accommodate telescopic equipment to remove tensile stress when the main riser pipe is extended.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

a vertical pipe in a building: pipage, pipe, piping, riser, riser pipeline, riser main


© dictionarist.com