nubby trong Tiếng Anh

cách phát âm
adj. having nubs; coarse, granular

Ví dụ câu

- You may be nubby, but I'm not stuck.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

of textiles; having a rough surface: tweedy, homespun, nubbly, unsmooth, slubbed, rough


© dictionarist.com