Nubian Desert ở Tiếng Đức

cách phát âm
Nubische Wüste, Wüste im Nordosten von Sudan zwischen dem Roten Meer und dem Nil Fluss

Ví dụ câu

So I'm amazed to discover that out here, deep in the Nubian desert, they should be making images of cattle.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

an arid sandstone plateau in northeastern Sudan between the Nile and the Red Sea: Arabian Desert, Sudan, Soudan, Great Arabian Desert, Republic of the Sudan


© dictionarist.com