annoyingly ở Tiếng Đức

cách phát âm
adv. ärgerlich

Ví dụ câu

   . Mr President, annoyingly, my speech had to end as time ran out, and I would like to remedy that.
   Herr Präsident, leider musste ich meine Ausführungen beenden, da die Redezeit abgelaufen war, ich möchte dies korrigieren.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

in an annoying manner or to an annoying degree


© dictionarist.com