baked potato ở Tiếng Đức

cách phát âm
gebackene Kartoffel

Ví dụ câu

I would like steak with a baked potato.
Ich hätte gerne ein Steak mit einer Ofenkartoffel.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

potato that has been cooked by baking it in an oven: potato, spud, murphy, Irish potato, tater, jacket potato, white potato



© dictionarist.com