body builder ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. kraftnahrung (f), heimtrainer (m), bodybuilder (m)

Ví dụ câu

Low-cost gyms don't actually want the body-builder types.
Billig-Fitnessstudios wollen nicht wirklich Bobybuilder als Kunden.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


© dictionarist.com