body count ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. zählung der toten [Militär.] (f)

Ví dụ câu

We don't do body counts.
Wir zählen die Leichen nicht.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

a count of troops killed in an operation or time period: count


© dictionarist.com