body lotion ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. körperlotion (f)

Ví dụ câu

I need some body lotion.
Ich brauche eine Körperlotion.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
I need body lotion.
Ich brauche Körperlotion.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

lotion applied to the body after bathing: lotion


© dictionarist.com