childlike ở Tiếng Đức

cách phát âm
adj. naiv, kindlich

Ví dụ câu

His childlike laugh is charming.
Sein kindliches Lachen ist liebenswert.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

like a boy: puerile, adolescent, childish, young, boyish



dictionary extension
© dictionarist.com