chivalrous ở Tiếng Đức

cách phát âm
adj. galant, großzügig, ritterlich

Ví dụ câu

Mr Tanaka is a chivalrous man.
Herr Tanaka ist ein Feminist.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

gallant: courtly, noble, polite, courteous, dauntless



© dictionarist.com