chivalrousness ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. Ritterlichkeit, Großzügigkeit

Ví dụ câu

Well, I healed upjust fine. MaryJane and her sisters, along with the Wilks brothers, gave me $500 for my troubles and my chivalrousness.
cách phát âm cách phát âm


© dictionarist.com